Canada là một trong những điểm đến học tiếng Anh có chi phí cạnh tranh nhất — nhưng chi phí thay đổi đáng kể theo tỉnh bang và loại trường. Đây là bảng phân tích thực tế để bạn lập ngân sách chính xác.
Quy đổi tham khảo: 1 CAD ≈ 18.500 VNĐ (tháng 7/2026). Học phí thực tế dao động theo ngành, trường và tỉnh bang.
| Loại trường | Khoảng (CAD/năm) | ≈ VNĐ |
|---|---|---|
| Đại học công lập (University) | CAD 20.000 – 35.000 | 370 – 648 triệu VNĐ |
| Cao đẳng cộng đồng (College) | CAD 12.000 – 20.000 | 222 – 370 triệu VNĐ |
| Trường nghề (Polytechnic) | CAD 10.000 – 18.000 | 185 – 333 triệu VNĐ |
| Trung học tư thục (Private High School) | CAD 15.000 – 30.000 | 278 – 555 triệu VNĐ |
| Tỉnh bang / Thành phố | Ước tính/tháng |
|---|---|
| Ontario (Toronto, Ottawa) | CAD 1.400 – 2.000 |
| British Columbia (Vancouver) | CAD 1.400 – 1.900 |
| Quebec (Montreal) | CAD 1.000 – 1.500 |
| Alberta (Calgary, Edmonton) | CAD 1.100 – 1.600 |
| Manitoba / Saskatchewan | CAD 900 – 1.300 |
Cố vấn AAE có thể giúp bạn ước tính tổng chi phí thực tế cho trường, tỉnh bang và ngành học cụ thể — và tìm các suất học bổng phù hợp với hồ sơ của bạn.
Đặt lịch tư vấn miễn phí →

