Visa F-1 là loại thị thực không định cư dành cho người nước ngoài đến Mỹ học toàn thời gian tại một trường được chương trình SEVP của Mỹ cấp phép. Đây là loại visa du học phổ biến nhất và là con đường gần như bắt buộc cho học sinh Việt muốn theo học bậc trung học, cao đẳng hay đại học tại Mỹ.
Trang này giải thích toàn bộ quy trình — từ lúc nhận thư mời nhập học đến khi cầm visa trên tay — cùng những thay đổi chính sách mới nhất trong năm 2025–2026 mà gia đình cần nắm. AAE đồng hành cùng bạn ở từng bước.
Tất cả trường trong danh mục AAE đều được cấp phép nhận sinh viên F-1 — xem danh sách trường
Mỹ có ba nhóm visa "du học" chính, và chọn đúng loại là việc đầu tiên:
Dành cho chương trình học chính quy: trung học, cao đẳng, đại học, sau đại học, hoặc học tiếng Anh tại trường được SEVP cấp phép. Đây là loại visa của hầu hết học sinh Việt.
Dành cho chương trình dạy nghề, kỹ thuật (ví dụ hàng không, ẩm thực). Quyền làm việc sau tốt nghiệp hạn chế hơn F-1 nhiều.
Dành cho chương trình trao đổi văn hóa, học giả, giao lưu sinh viên — thường có yêu cầu quay về nước hai năm với một số diện.
Nếu bạn theo học bằng cấp chính quy tại Mỹ, gần như chắc chắn bạn cần F-1.
Chọn từng bước để xem chi tiết. Làm tuần tự — mỗi bước là điều kiện của bước tiếp theo.
Sau khi trúng tuyển và nộp hồ sơ tài chính đạt yêu cầu, trường sẽ cấp Form I-20 — văn bản xác nhận bạn được nhận vào chương trình và là cơ sở để xin visa F-1.
Phí SEVIS duy trì hồ sơ của bạn trong hệ thống quản lý du học sinh. Phải đóng trước khi đặt lịch phỏng vấn và in biên lai để mang theo.
DS-160 là đơn xin visa không định cư khai trực tuyến. Khai cẩn thận, trung thực và nhất quán với các giấy tờ khác — mọi sai lệch đều có thể bị soi.
Đóng lệ phí xét đơn visa (MRV) rồi đặt lịch hẹn phỏng vấn tại Đại sứ quán (Hà Nội) hoặc Tổng lãnh sự quán (TP.HCM). Nên đặt sớm vì lịch cao điểm hè thường kín nhanh.
Buổi phỏng vấn thường chỉ 2–5 phút. Viên chức đánh giá mục đích học tập, khả năng tài chính và ý định quay về Việt Nam sau khi tốt nghiệp. Trả lời ngắn gọn, tự tin và trung thực.
Chuẩn bị đầy đủ và sắp xếp gọn gàng để xuất trình nhanh khi viên chức yêu cầu.
Còn hạn ít nhất 6 tháng so với ngày dự kiến rời Mỹ.
Bản gốc, đã ký tên.
Bản in xác nhận đã đóng.
Có mã vạch (barcode).
Nền trắng, 5×5 cm, chụp gần đây.
Bảng điểm, bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL).
Của trường tại Mỹ.
Đây là phí nộp cho chính phủ Mỹ trong quá trình xin visa, chưa gồm chi phí dịch thuật hay đi lại. Mức phí có thể thay đổi theo quy định mới.
Xem toàn bộ chi phí du học (học phí, sinh hoạt phí, quy đổi VNĐ) tại Chi phí du học Mỹ →
Để được cấp visa, bạn phải chứng minh gia đình có đủ khả năng chi trả ít nhất năm học đầu tiên — gồm học phí và sinh hoạt phí — theo đúng con số ghi trên Form I-20, cùng kế hoạch tài chính khả thi cho các năm sau.
Hồ sơ tài chính thường gồm sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng, giấy tờ thu nhập và thư bảo trợ nếu có người tài trợ. Đây là một trong những yếu tố viên chức lãnh sự xem xét kỹ nhất.
Con số cụ thể cho từng trường — và cách quy đổi sang VNĐ — được AAE trình bày chi tiết trong trang Chi phí & học bổng du học Mỹ.
Visa F-1 cho phép làm việc trong giới hạn nhất định, luôn cần sự chấp thuận của cán bộ phụ trách sinh viên (DSO):
Làm bán thời gian (tối đa 20 giờ/tuần) khi đang trong kỳ học; toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
Thực tập gắn với chương trình học, trong thời gian đang học.
Sau tốt nghiệp, được làm việc tới 12 tháng trong lĩnh vực liên quan đến ngành học.
Sinh viên tốt nghiệp ngành STEM được xin gia hạn thêm 24 tháng.
Năm 2025–2026 chứng kiến nhiều thay đổi lớn nhất trong nhiều năm. Tính đến tháng 6/2026:
Phỏng vấn thường chỉ 2–5 phút. Trả lời ngắn gọn, trung thực và thể hiện rõ ý định quay về Việt Nam sau khi học.
Trả lời cụ thể: chương trình, ngành học, học bổng hoặc thế mạnh của trường phù hợp với mục tiêu của bạn. Tránh câu trả lời chung chung như "trường nổi tiếng".
Nêu rõ người bảo trợ (thường là bố mẹ), nghề nghiệp và nguồn thu nhập của họ. Câu trả lời phải khớp với hồ sơ tài chính bạn nộp.
Đây là câu quan trọng nhất. Thể hiện ràng buộc với Việt Nam — gia đình, kế hoạch nghề nghiệp sau khi học — để chứng minh bạn không có ý định ở lại bất hợp pháp.
Trình bày ngành học và kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng, gắn với cơ hội tại Việt Nam. Sự nhất quán giữa ngành học và mục tiêu giúp hồ sơ thuyết phục hơn.
Chủ yếu bằng tiếng Anh, vì bạn sẽ học tập tại Mỹ. Hãy luyện trả lời tự nhiên, không học thuộc lòng để tránh nghe máy móc.
Lý do phổ biến nhất là Mục 214(b) — viên chức chưa được thuyết phục rằng bạn sẽ quay về nước sau khi học. Bị từ chối theo 214(b) không phải là vĩnh viễn: bạn có thể xin lại, nhưng nên bổ sung bằng chứng mới (ràng buộc với Việt Nam, kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng, tài chính vững hơn) thay vì nộp lại y nguyên.
F-1 là visa không định cư cho phép học toàn thời gian tại trường được SEVP cấp phép ở Mỹ — loại visa du học phổ biến nhất cho học sinh Việt.
Tối thiểu đủ chi trả năm học đầu tiên (học phí + sinh hoạt phí) theo con số ghi trên Form I-20, kèm kế hoạch cho các năm sau. Xem chi tiết theo từng trường tại trang Chi phí & học bổng.
Có. Từ tháng 9/2025, gần như mọi đương đơn F-1 phải phỏng vấn trực tiếp tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán Mỹ ở Việt Nam.
Được. Bị từ chối (thường theo Mục 214(b)) không phải vĩnh viễn; bạn nên xin lại với bằng chứng mới thuyết phục hơn về ràng buộc với Việt Nam và khả năng tài chính.
Hai khoản chính (cập nhật 6/2026): phí SEVIS 350 USD và phí xét đơn visa 185 USD. Có thể phát sinh thêm phí mới — hãy kiểm tra mức hiện hành.
Có. OPT cho phép làm việc tới 12 tháng sau tốt nghiệp; ngành STEM được gia hạn thêm 24 tháng. Luôn cần DSO chấp thuận.
Không. Việt Nam không nằm trong các danh sách quốc gia bị hạn chế nhập cảnh năm 2026, và visa du học F-1 không bị ảnh hưởng bởi các lệnh tạm dừng thị thực định cư.
Từ chuẩn bị hồ sơ I-20, chứng minh tài chính đến luyện phỏng vấn — đội ngũ AAE giúp học sinh Việt tự tin qua vòng visa.
Đặt lịch tư vấn miễn phí →


Chính sách visa có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra nguồn chính thức (travel.state.gov, ice.gov/sevis) hoặc liên hệ AAE để được tư vấn cập nhật. Các mức phí và mục đánh dấu ⚠ là nơi cần cập nhật định kỳ.