Máy tính & Công nghệ thông tin
Khoa học Dữ liệu & Trí tuệ Nhân tạo
Tìm hiểu các trường đào tạo ngành Khoa học Dữ liệu & Trí tuệ Nhân tạo tại Mỹ — chi phí quy đổi VNĐ, học bổng và lộ trình visa F-1 cho học sinh Việt Nam.
Các trường đào tạo ngành Khoa học Dữ liệu & Trí tuệ Nhân tạo
Các trường tại Mỹ có chương trình ngành này, theo dữ liệu chương trình chính thức.
Đại họcCoe College
◍ Cedar Rapids, Iowa
Đại học khai phóng tư thục tại Cedar Rapids, bang Iowa, nổi bật với mô hình học tập gắn liền thực hành và lớp học quy mô nhỏ.
Chi phí ước tính1,83 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcDrexel University
◍ Philadelphia, Pennsylvania
A private research university in Philadelphia famous for its co-op program that pairs classroom learning with paid professional work experience.
Drexel International Scholarship up to $24,000/year.
Chi phí ước tính1,5 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcKennesaw State University
◍ Kennesaw, Georgia
Một trong những đại học công lập lớn nhất bang Georgia, gần thành phố Atlanta. Đa dạng ngành học cùng cộng đồng sinh viên đông đảo, năng động và nhiều cơ hội thực tập.
Chi phí ước tính861 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcLewis University
◍ Romeoville, Illinois
Đại học tư thục thành lập năm 1932 tại bang Illinois, gần Chicago. Lewis University cung cấp hơn 80 chương trình cử nhân cùng nhiều chương trình sau đại học, nổi bật về hàng không, kinh doanh và điều dưỡng.
Chi phí ước tính1,43 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcMiddle Tennessee State University
◍ Murfreesboro, Tennessee
A large public university near Nashville with well-regarded programs in aerospace, business, and media.
International academic scholarships up to $8,000/year.
Chi phí ước tính720 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcNew York University
◍ New York, New York
A prestigious private university in the heart of New York City, globally recognized across business, the arts, and the sciences.
Chi phí ước tính1,9 tỷ
Xem chi tiết →
Cao đẳng cộng đồngSanta Monica College
◍ Santa Monica, California
A California community college famous for sending more transfer students to UCLA and the UC system than almost any other.
Chi phí ước tính520 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcSouthern Utah University
◍ Cedar City, Utah
Đại học công lập tại Cedar City, bang Utah, gần nhiều công viên quốc gia nổi tiếng. Khuôn viên an toàn, chi phí hợp lý và chú trọng trải nghiệm ngoài trời gắn với học tập thực hành.
Chi phí ước tính952 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity at Buffalo, State University of New York
◍ Buffalo, New York
Đại học Buffalo (UB) — cơ sở nghiên cứu lớn và uy tín nhất trong hệ thống SUNY của bang New York. Đa dạng ngành mạnh từ kỹ thuật, y dược đến kinh doanh, với cộng đồng sinh viên quốc tế đông đảo.
Chi phí ước tính1,22 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Kansas
◍ Lawrence, Kansas
Đại học Kansas (KU) — trường nghiên cứu công lập hàng đầu bang Kansas tại thị trấn đại học Lawrence. Truyền thống học thuật vững vàng, đa dạng ngành và đời sống sinh viên sôi động.
Chi phí ước tính1,19 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Michigan–Flint
◍ Flint, Michigan
Cơ sở Flint của hệ thống đại học công lập danh tiếng University of Michigan, đào tạo đa ngành trong môi trường gần gũi.
Chi phí ước tính1,14 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Missouri–Kansas City
◍ Kansas City, Missouri
Đại học nghiên cứu công lập tại Kansas City, bang Missouri, đào tạo đa ngành với thế mạnh về y — dược, nhạc và kinh doanh.
Chi phí ước tính1,19 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of North Texas
◍ Denton, Texas
Đại học công lập lớn tại Denton, vùng đô thị Dallas–Fort Worth, bang Texas. Đa dạng ngành, nổi bật về âm nhạc, nghệ thuật, kinh doanh và công nghệ.
Chi phí ước tính951 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Oregon
◍ Eugene, Oregon
Đại học Oregon (UO) — trường nghiên cứu công lập hàng đầu bang Oregon tại thành phố Eugene. Mạnh về truyền thông, kinh doanh, khoa học và thể thao, với khuôn viên xanh đặc trưng vùng Tây Bắc.
Chi phí ước tính1,57 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Tennessee, Knoxville
◍ Knoxville, Tennessee
Đại học Tennessee, Knoxville (UTK) — trường nghiên cứu công lập đầu ngành của bang Tennessee. Có tính chọn lọc, tỷ lệ sinh viên ở lại học rất cao cùng thế mạnh ở kỹ thuật, kinh doanh và nhiều ngành khoa học.
Chi phí ước tính1,27 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Toledo
◍ Toledo, Ohio
Đại học công lập tại Toledo, bang Ohio. Truyền thống mạnh về kỹ thuật, dược và y tế, với học phí công lập hợp lý cùng nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế.
Chi phí ước tính976 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Wisconsin Milwaukee
◍ Milwaukee, Wisconsin
Đại học công lập định hướng nghiên cứu tại Milwaukee, thành phố lớn nhất bang Wisconsin. Đa dạng ngành học gắn với đô thị, từ kỹ thuật, sức khỏe đến nghệ thuật và kinh doanh.
Chi phí ước tính984 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Wisconsin-Eau Claire
◍ Eau Claire, Wisconsin
Đại học công lập tại Eau Claire, bang Wisconsin, được đánh giá cao về chất lượng và trải nghiệm sinh viên. Khuôn viên đẹp, môi trường thân thiện và mạnh về kinh doanh, điều dưỡng cùng các ngành khoa học.
Chi phí ước tính900 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Wisconsin–Madison
◍ Madison, Wisconsin
Đại học nghiên cứu công lập hàng đầu của bang Wisconsin, thuộc nhóm các trường công danh tiếng của Mỹ với thế mạnh nghiên cứu trải rộng nhiều lĩnh vực.
Chi phí ước tính1,5 tỷ
Xem chi tiết →