Gặp gỡ trực tiếp đại diện tuyển sinh từ các trường Mỹ & Canada, săn học bổng hấp dẫn và được tư vấn hồ sơ, visa miễn phí — hoàn toàn không mất phí tham dự.

Trao đổi trực tiếp với đại diện tuyển sinh từ các trường Mỹ & Canada, từ bậc Trung học đến Đại học và Sau đại học.
Tìm hiểu các suất học bổng giá trị đang được các trường đối tác dành cho học sinh, sinh viên Việt Nam.
Cố vấn AAE hỗ trợ định hướng ngành học, hồ sơ và giải đáp thắc mắc về visa du học Mỹ, Canada ngay tại sự kiện.
Đăng ký trước giúp bạn tiết kiệm thời gian check-in và được AAE liên hệ hỗ trợ sớm trước ngày diễn ra.



Hơn 45 trường Đại học, Cao đẳng và Trung học từ Mỹ & Canada xác nhận tham dự Triển Lãm Mùa Thu 2026, mang theo nhiều suất học bổng dành cho học sinh, sinh viên Việt Nam.

| # | Tên tổ chức | Vị trí | Học bổng | % học bổng / học phí |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Arizona State University | Tempe, Arizona | Lên đến $16.000/năm | 41% |
| 2 | Colorado State University | Fort Collins, Colorado | Lên đến $12.000/năm | 33% |
| 3 | Drexel University | Philadelphia, Pennsylvania | Học bổng merit cho sinh viên năm nhất; mức và điều kiện thay đổi theo hồ sơ | — |
| 4 | Duquesne University | Pittsburgh, Pennsylvania | Lên đến $30.000/năm | 58% |
| 5 | Full Sail University | Winter Park, Florida | Lên đến $47.000/program | 59% |
| 6 | International Business University | Toronto, Canada | — | — |
| 7 | Lawrence Technological University | Southfield, Michigan | Lên đến $16.000/năm | 33% |
| 8 | Loyola University Maryland | Baltimore, MD | Lên đến $39.000 - $41.000/năm | 66.3% |
| 9 | Monroe University | Bronx, New York | — | — |
| 10 | North Park University | Chicago, Illinois | $24.000/năm | 59% |
| 11 | Northeastern University | Boston, Massachusetts | — | — |
| 12 | Pace University | New York City, New York | $21.000 - $36.000/năm | 65.4% |
| 13 | Saginaw Valley State University | Saginaw, Michigan | Lên đến $15.320/năm | 64% |
| 14 | Saskatchewan Polytechnic | Saskatchewan, Canada | Có scholarship/award theo từng chương trình và kỳ; mức không cố định | — |
| 15 | Simmons University | Boston, Massachusetts | Lên đến $32.000/năm | 60.5% |
| 16 | St. Thomas University | Miami Gardens, Florida | Lên đến $13.000/năm | 39% |
| 17 | SUNY Oneonta | Oneonta, New York | Lên đến $8.000/năm | 44% |
| 18 | SUNY Oswego | Oswego, New York | Lên đến $6.000/năm | 34% |
| 19 | Temple University | Philadelphia, Pennsylvania | Lên đến $30.000/năm | 44% - 55% |
| 20 | University at Albany | Albany, New York | Lên đến $20.500/năm | 59% |
| 21 | University of Alberta | Edmonton, Alberta, Canada | $3.000/năm | 12% |
| 22 | University of Bridgeport | Bridgeport, Connecticut | Lên đến $25.000/năm | 76% |
| 23 | University of Cincinnati | Cincinnati, Ohio | Lên đến $15.000/năm | 50% |
| 24 | University of Connecticut | Storrs, Connecticut | Lên đến $15.000/năm. Có học bổng toàn phần cho học sinh xuất sắc. | 37.8% |
| 25 | University of Missouri – St. Louis | St. Louis, Missouri | Lên đến $26.000/năm | 60.5% |
| 26 | University of New Hampshire | Durham, New Hampshire | Học bổng cho sinh viên quốc tế dựa trên nhu cầu tài chính và học lực | — |
| 27 | University of Oregon | Eugene, Oregon | Lên đến $20.000/năm | 42% |
| 28 | University of Toledo | Toledo, Ohio | Lên đến $8.000/năm | 33% |
| 29 | University of Victoria | Victoria, British Columbia, Canada | Cử nhân: lên đến $25.000/năm. Sau cử nhân: lên đến $17.000/năm. | 66.6% |
| # | Tên tổ chức | Vị trí | Học bổng | % học bổng / học phí |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian College | Sudbury, Ontario, Canada | Các học bổng/awards dành cho international students | — |
| 2 | College of Central Florida | Ocala, Florida | Học bổng Student Ambassador, Community of Scholars, Athletic và Visual & Performing Arts; mức học bổng tùy chương trình và hồ sơ. | — |
| 3 | Colleges of Contra Costa | Contra Costa County, California | Foundation scholarships và hỗ trợ theo từng college; international eligibility tùy award. | — |
| 4 | Community College of Philadelphia | Philadelphia, Pennsylvania | Entrance scholarships và international awards; mức tùy kỳ/chương trình. | — |
| 5 | Confederation College | Thunder Bay, Ontario, Canada | Scholarships/awards cho international students tùy chương trình và học lực. | — |
| 6 | Coquitlam College | Coquitlam, British Columbia, Canada | Entrance scholarships/awards theo chương trình và học lực | — |
| 7 | Douglas College | New Westminster/Coquitlam, British Columbia, Canada | Entrance scholarships/awards theo chương trình và học lực | — |
| 8 | Finger Lakes Community College | Canandaigua, New York | Foundation scholarships; mức và điều kiện thay đổi theo award. | — |
| 9 | Lane Community College | Eugene, Oregon | Lên đến $3.500/năm với số lượng có hạn | — |
| 10 | Los Angeles City College | Los Angeles, California | Entrance scholarships và international awards; mức tùy kỳ/chương trình. | — |
| 11 | Santa Ana College | Santa Ana, California | Foundation scholarships; mức tùy award và hồ sơ. | — |
| 12 | Shoreline College | Shoreline, Washington | Entrance scholarships/awards theo chương trình và học lực | — |
| 13 | St. Lawrence College | Kingston/Brockville/Cornwall, Ontario, Canada | Entrance scholarships và international awards; mức tùy kỳ/chương trình. | — |
| 14 | SUNY Fulton-Montgomery Community College | Johnstown, New York | — | — |
| # | Tên tổ chức | Vị trí | Học bổng | % học bổng / học phí |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bridgeport International Academy Nằm trong khuôn viên University of Bridgeport | Bridgeport, Connecticut | Wellspring 2026: Headmaster Scholarship US$15.950/năm cho năm 1 & 2. | 50% |
| 2 | Delphian School | Sheridan, Oregon | Có financial aid/học bổng; mức phụ thuộc hồ sơ và chương trình. | — |
| 3 | Springwood School | Lanett, Alabama | Có hỗ trợ tài chính/học bổng theo hồ sơ; mức cần xác nhận với trường. | — |
Điền thông tin vào form đăng ký bên dưới, chọn thành phố bạn muốn tham dự.
Chuyên viên AAE liên hệ tư vấn sơ bộ và hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết (bảng điểm, chứng chỉ Anh ngữ nếu có) trước khi đến sự kiện.
Đến sự kiện, gặp gỡ đại diện các trường và nhận tư vấn học bổng, hồ sơ, chi phí trực tiếp.
Đăng ký trước để AAE hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, gợi ý trường và ngành phù hợp, đồng thời được ưu tiên hỗ trợ ngay tại sự kiện.



Xem hình ảnh các mùa triển lãm trước tại thư viện hình ảnh hoặc khám phá thêm các sự kiện khác của AAE.